Bản dịch của từ Get one's hands on trong tiếng Việt

Get one's hands on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get one's hands on(Phrase)

ɡˈɛt wˈʌnz hˈændz ˈɑn
ɡˈɛt wˈʌnz hˈændz ˈɑn
01

Lấy được hoặc có được một vật gì đó; chiếm được; sở hữu thứ gì mà mình muốn.

To acquire something.

获得某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh