Bản dịch của từ Get out trong tiếng Việt

Get out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get out(Phrase)

gɛt aʊt
gɛt aʊt
01

Rời khỏi một chỗ; đi ra khỏi nơi nào đó (ví dụ: khỏi phòng, khỏi tòa nhà, khỏi xe).

To leave a place.

离开一个地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh