Bản dịch của từ Gibbet trong tiếng Việt
Gibbet

Gibbet (Noun)
Một cấu trúc (cột hoặc giàn) dùng để treo cổ người bị xử tử; tức là một kiểu giá treo cổ (gallows).
A gallows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Gibbet (tiếng Việt: dụng cụ treo xác) là một từ ngữ chỉ cấu trúc được sử dụng để treo xác người phạm tội như một hình phạt công cộng trong lịch sử. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp "gibet". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng; tuy nhiên, trong văn cảnh, nó thường được sử dụng để chỉ khía cạnh mang tính lịch sử hoặc văn học hơn là thực tiễn hiện tại. Bên cạnh đó, gibbet có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác như biểu tượng của sự trừng phạt hoặc cảnh cáo.
Họ từ
Gibbet (tiếng Việt: dụng cụ treo xác) là một từ ngữ chỉ cấu trúc được sử dụng để treo xác người phạm tội như một hình phạt công cộng trong lịch sử. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp "gibet". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng; tuy nhiên, trong văn cảnh, nó thường được sử dụng để chỉ khía cạnh mang tính lịch sử hoặc văn học hơn là thực tiễn hiện tại. Bên cạnh đó, gibbet có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác như biểu tượng của sự trừng phạt hoặc cảnh cáo.
