Bản dịch của từ Gim trong tiếng Việt

Gim

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gim(Adjective)

d͡ʒɪm
d͡ʒɪm
01

Gọn gàng, ngăn nắp

Neat and straight, in dialect or date reference.

整洁;精神焕发的

Ví dụ