Anh - Việt

Bản dịch của từ Gingered trong tiếng Việt

gingered

AdjectiveVerb

gingered (Adjective)

/dʒˈɪndʒɚd/
/dʒˈɪndʒɚd/
AI

Nghĩa 01

Được tẩm, được pha trộn hoặc có mùi gừng; có hương vị hoặc hương thơm của gừng.

flavored or scented with ginger.

Ví dụ
Trà gừng ở quán cà phê rất sảng khoái trong mùa đông.The gingered tea at the café was very refreshing during winter.
Bánh quy gừng không ngon tại bữa tiệc tuần trước.The gingered cookies did not taste good at the party last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

gingered (Verb)

/dʒˈɪndʒɚd/
/dʒˈɪndʒɚd/
AI

Nghĩa 01

Được cho gừng vào; có thêm vị hoặc thành phần gừng.

having ginger added.

Ví dụ
Cô ấy đã thêm gừng vào trà tại bữa tiệc để tăng hương vị.She gingered the tea at the party for extra flavor.
Anh ấy đã không thêm gừng vào súp theo sở thích của khách.He didn't ginger the soup for the guests' preferences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh