gingered
gingered (Adjective)
Nghĩa 01
Được tẩm, được pha trộn hoặc có mùi gừng; có hương vị hoặc hương thơm của gừng.
flavored or scented with ginger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gingered (Verb)
Nghĩa 01
Được cho gừng vào; có thêm vị hoặc thành phần gừng.
having ginger added.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gingered" có nguồn gốc từ động từ "ginger", có nghĩa là thêm gia vị hoặc tạo sự sống động cho một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "gingered" thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một món ăn trở nên cay hơn bằng cách thêm gừng hoặc có thể được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả sự hăng hái, nhiệt huyết. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách dùng từ này, tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "gingered" có thể gợi lên hình ảnh của sự nóng nảy hoặc thành phần mới mẻ trong một tình huống.