Anh - Việt

Bản dịch của từ Gingering trong tiếng Việt

gingering

Verb

gingering (Verb)

/dʒˈɪŋɡɚɨŋ/
/dʒˈɪŋɡɚɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Thêm gừng vào món ăn (để tạo mùi vị, tăng hương thơm hoặc vị cay nhẹ).

add ginger to food.

Ví dụ
Cô ấy thích thêm gừng vào món xào của mình để thêm hương vị.She enjoys gingering her stir-fry dishes for extra flavor.
Đầu bếp khuyên thêm gừng vào canh gà để có hương vị độc đáo.The chef recommends gingering the chicken soup for a unique taste.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh