Bản dịch của từ Give a pink slip trong tiếng Việt

Give a pink slip

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give a pink slip(Phrase)

ɡˈɪv ə pˈɪŋk slˈɪp
ɡˈɪv ə pˈɪŋk slˈɪp
01

Sa thải ai đó khỏi công việc; cho người nào đó nghỉ việc chính thức.

To dismiss someone from employment.

解雇某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh