Bản dịch của từ Give in to chaos trong tiếng Việt

Give in to chaos

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give in to chaos(Phrase)

ɡˈɪv ˈɪn tˈuː cˈaʊz
ˈɡɪv ˈɪn ˈtoʊ ˈtʃaʊz
01

Dễ dàng chấp nhận tình trạng lộn xộn hoặc hỗn loạn

Accept the chaos or disorder

接受混乱或骚乱

Ví dụ
02

Cho phép bản thân chìm đắm trong hỗn loạn

To endure the chaos for oneself

让自己忍受一片混乱

Ví dụ
03

Đầu hàng tình trạng hỗn loạn

Bow to the chaos

陷入一片混乱的状态

Ví dụ