Bản dịch của từ Give vent trong tiếng Việt

Give vent

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give vent(Phrase)

ɡˈɪv vˈɛnt
ɡˈɪv vˈɛnt
01

Thể hiện hoặc trút bỏ cảm xúc (như buồn bực, giận dữ, bực dọc) bằng cách nói ra hoặc than vãn để cảm thấy nhẹ nhõm hơn.

To express your feelings.

表达情感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Give vent(Idiom)

ˈɡɪvˈvɑnt
ˈɡɪvˈvɑnt
01

Thể hiện hoặc xả những cảm xúc mạnh (như tức giận, buồn bực, ức chế) đã bị kìm nén hoặc giữ trong lòng.

To release strong emotions that have been suppressed.

释放被压抑的强烈情感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh