Anh - Việt
glaciology
Noun
glaciology (Noun)
/glˌeiʃiˈɑlədʒi/
/glˌeiʃiˈɑlədʒi/
AI
Ví dụ
Nghiên cứu về băng hà tiết lộ mẫu di chuyển của băng và tác động môi trường.Glaciology research reveals glacier movement patterns and environmental impacts.
Các nhà khoa học trong lĩnh vực nghiên cứu về băng hà theo dõi tốc độ tan chảy băng ở vùng cực.Scientists in glaciology monitor ice melting rates in polar regions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Glaciology là ngành khoa học nghiên cứu về băng và các hệ thống băng, bao gồm sự hình thành, phát triển, và biến đổi của các khối băng, băng hà và các hiện tượng liên quan. Thuật ngữ này được sử dụng thống nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay hình thức viết. Glaciology đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu biết về hiện tượng khí hậu và biến đổi khí hậu toàn cầu.