gladness
Noun
gladness (Noun)
/ˈɡlæd.nəs/
/ˈɡlæd.nəs/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã ăn mừng với niềm vui trong lễ hội hàng năm năm ngoái.The community celebrated with gladness during the annual festival last year.
Họ không bày tỏ niềm vui sau sự kiện xã hội thất vọng tuần trước.They did not express gladness after the disappointing social event last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gladness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gladness | gladnesses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gladness" là từ chỉ trạng thái cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc, thường đi kèm với sự hài lòng và lòng biết ơn. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, "glad" thường được coi là phong phú hơn trong bối cảnh biểu đạt cảm xúc, trong khi "gladness" có vẻ trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết.