Anh - Việt

Bản dịch của từ Glamourisation trong tiếng Việt

glamourisation

Noun

glamourisation (Noun)

/ˌɡlæ.mɚ.aɪˈzeɪ.ʃən/
/ˌɡlæ.mɚ.aɪˈzeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01 · Hành động làm cho điều gì đó trông hào nhoáng, hấp dẫn hoặc sang trọng hơn thực tế; tô son điểm son cho một việc, sự vật để nó có vẻ lấp lánh, quyến rũ hơn.

Hành động làm cho điều gì đó trông hào nhoáng, hấp dẫn hoặc sang trọng hơn thực tế; tô son điểm son cho một việc, sự vật để nó có vẻ lấp lánh, quyến rũ hơn.

the act of glamorousizing something.

Ví dụ
Việc làm đẹp hóa mạng xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh bản thân của giới trẻ.The glamourisation of social media influences young people's self-image negatively.
Việc làm đẹp hóa nghèo đói không phải là giải pháp cho các vấn đề xã hội.The glamourisation of poverty is not a solution for social issues.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh