Bản dịch của từ Gleaming trong tiếng Việt

Gleaming

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gleaming (Adjective)

glˈimɪŋ
glˈimɪŋ
01

Có vẻ sáng bóng, toát lên ánh sáng hoặc độ bóng rực rỡ trên bề mặt.

Having a bright sheen.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ