Bản dịch của từ Glitzy trong tiếng Việt
Glitzy

Glitzy(Adjective)
Rực rỡ rực rỡ.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "glitzy" có nghĩa là lòe loẹt, hào nhoáng, thường được dùng để miêu tả những thứ có sự thu hút, nổi bật về mặt hình thức nhưng có thể thiếu nội dung sâu sắc. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng từ "gaudy" với ý nghĩa tương tự nhưng có connotation tiêu cực hơn. "Glitzy" thường xuất hiện trong ngữ cảnh thời trang, các sự kiện xã hội hoặc đồ vật tiêu dùng, nhấn mạnh tính hấp dẫn bề ngoài.
Từ "glitzy" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, dẫn xuất từ "glitz" - một từ lóng có nghĩa là sự hào nhoáng, lòe loẹt. "Glitz" lại có thể được xem là một biến thể của từ tiếng Đức "glitzern", có nghĩa là "lấp lánh". Trong ý nghĩa hiện tại, "glitzy" thường được dùng để mô tả những thứ mang tính chất xa hoa, rực rỡ, nhấn mạnh sự bùng nổ ánh sáng và sự hấp dẫn bề ngoài, phản ánh rõ nét sự quyến rũ trong đời sống hiện đại.
Từ "glitzy" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc và bài nói, liên quan đến chủ đề thời trang, lối sống hoặc sự kiện xã hội. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự hào nhoáng, lòe loẹt hoặc những sự kiện có tính chất thu hút, thể hiện vẻ đẹp bề ngoài. Trong bối cảnh khác, "glitzy" cũng thích hợp khi nói đến ngành công nghiệp giải trí hoặc quảng cáo, nơi sự nổi bật và ấn tượng là yếu tố quan trọng.
Từ "glitzy" có nghĩa là lòe loẹt, hào nhoáng, thường được dùng để miêu tả những thứ có sự thu hút, nổi bật về mặt hình thức nhưng có thể thiếu nội dung sâu sắc. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng từ "gaudy" với ý nghĩa tương tự nhưng có connotation tiêu cực hơn. "Glitzy" thường xuất hiện trong ngữ cảnh thời trang, các sự kiện xã hội hoặc đồ vật tiêu dùng, nhấn mạnh tính hấp dẫn bề ngoài.
Từ "glitzy" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, dẫn xuất từ "glitz" - một từ lóng có nghĩa là sự hào nhoáng, lòe loẹt. "Glitz" lại có thể được xem là một biến thể của từ tiếng Đức "glitzern", có nghĩa là "lấp lánh". Trong ý nghĩa hiện tại, "glitzy" thường được dùng để mô tả những thứ mang tính chất xa hoa, rực rỡ, nhấn mạnh sự bùng nổ ánh sáng và sự hấp dẫn bề ngoài, phản ánh rõ nét sự quyến rũ trong đời sống hiện đại.
Từ "glitzy" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc và bài nói, liên quan đến chủ đề thời trang, lối sống hoặc sự kiện xã hội. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự hào nhoáng, lòe loẹt hoặc những sự kiện có tính chất thu hút, thể hiện vẻ đẹp bề ngoài. Trong bối cảnh khác, "glitzy" cũng thích hợp khi nói đến ngành công nghiệp giải trí hoặc quảng cáo, nơi sự nổi bật và ấn tượng là yếu tố quan trọng.
