Bản dịch của từ Brilliantly trong tiếng Việt

Brilliantly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brilliantly(Adverb)

bɹˈɪljn̩tli
bɹˈɪljn̩tli
01

Một cách thể hiện sự thông minh, kỹ năng hoặc tài năng vượt trội; làm điều gì đó rất xuất sắc, sáng chói.

In a way that shows great intelligence, skill, or talent.

以极高的智慧、技巧或才华表现出来

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách rất khéo léo, thông minh hoặc xuất sắc; làm điều gì đó với kỹ năng cao và ấn tượng

In a way that is very clever or skilful.

以极聪明或熟练的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Brilliantly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Brilliantly

Sáng chói

More brilliantly

Sáng hơn

Most brilliantly

Sáng chói nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ