Bản dịch của từ Glossing trong tiếng Việt

Glossing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glossing(Verb)

ɡlˈɔsɨŋ
ɡlˈɔsɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ "gloss" — chỉ hành động giải thích, chú thích hoặc làm sáng tỏ một từ, câu hoặc đoạn văn (ví dụ: ghi chú giải thích bên cạnh văn bản). Có thể cũng dùng khi che giấu hoặc giảm nhẹ khuyết điểm bằng cách trình bày cho đẹp hơn.

Present participle of gloss.

Ví dụ

Dạng động từ của Glossing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Gloss

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Glossed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Glossed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Glosses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Glossing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ