Bản dịch của từ Gluelike trong tiếng Việt

Gluelike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gluelike(Adjective)

ɡlˈulˌaɪk
ɡlˈulˌaɪk
01

Miêu tả chất gì đó có kết cấu, độ dính hoặc thuộc tính giống keo (dính, nhớt, dễ bám vào các vật khác).

Resembling glue in texture or properties.

像胶水一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh