Bản dịch của từ Gnawer trong tiếng Việt

Gnawer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gnawer(Noun)

nˈɔɚ
nˈɔɚ
01

Người hoặc con vật có thói quen cắn, nhai hoặc gặm vật gì đó trong thời gian dài.

A person or animal that gnaws.

啃食者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ