Bản dịch của từ Go along with something/someone trong tiếng Việt

Go along with something/someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go along with something/someone(Phrase)

ɡˈoʊ əlˈɔŋ wˈɪð sˈʌmθəsfˌɪzənəɡəns
ɡˈoʊ əlˈɔŋ wˈɪð sˈʌmθəsfˌɪzənəɡəns
01

Đồng ý hoặc tán thành với một việc gì đó hoặc với ai đó; thuận theo ý kiến, đề xuất hoặc hành động của người khác.

To accept or agree with somethingsomeone.

接受或同意某事或某人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh