Bản dịch của từ Go crazy trong tiếng Việt

Go crazy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go crazy(Phrase)

ɡˈoʊ kɹˈeɪzi
ɡˈoʊ kɹˈeɪzi
01

Mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành động; trở nên điên cuồng, phát rồ hoặc tức giận/hoảng loạn đến mức không còn giữ bình tĩnh được.

To lose control of ones emotions or actions.

失去控制,变得疯狂或激动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh