Bản dịch của từ Go to war trong tiếng Việt

Go to war

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go to war(Phrase)

ɡˈoʊ tˈu wˈɔɹ
ɡˈoʊ tˈu wˈɔɹ
01

Bắt đầu tham chiến; tiến hành chiến đấu trong một cuộc chiến tranh

To start fighting in a war.

开战

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh