go to war
Phrase
go to war (Phrase)
/ɡˈoʊ tˈu wˈɔɹ/
/ɡˈoʊ tˈu wˈɔɹ/
AI
Ví dụ
Các quốc gia không nên xung đột chiến tranh vì mâu thuẫn nhỏ.Countries should not go to war over trivial disagreements.
Quan trọng tránh việc xảy ra chiến tranh vì lý do không cần thiết.It is important to avoid going to war for unnecessary reasons.
Ví dụ
Năm 2022, Nga quyết định gây chiến với Ukraine sau các cuộc đàm phán.In 2022, Russia decided to go to war against Ukraine after talks.
Năm 2023, Canada không gây chiến vì các nhà lãnh đạo chọn ngoại giao.In 2023, Canada did not go to war because leaders chose diplomacy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "go to war" có nghĩa là tham gia vào một cuộc chiến tranh, thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và chính trị. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về cách viết cũng như cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "go to war" thường mang tính chất nghiêm túc, phản ánh quyết định cao của quốc gia hoặc tổ chức. Cụm từ này có thể được coi là một những phần quan trọng trong việc thảo luận về lịch sử, chiến lược và các quan hệ quốc tế.