Bản dịch của từ Go-under trong tiếng Việt

Go-under

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go-under(Verb)

ɡˈaʊndɚ
ɡˈaʊndɚ
01

Thất bại về mặt tài chính; phá sản, không thể tiếp tục hoạt động vì hết tiền hoặc nợ nần

To fail or go bankrupt.

破产

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Go-under(Idiom)

ˈɡoʊˈən.dɚ
ˈɡoʊˈən.dɚ
01

(thành ngữ) phá sản; vỡ nợ; mất khả năng thanh toán — chỉ việc một doanh nghiệp hoặc người nào đó không còn tiền để tiếp tục hoạt động và phải đóng cửa.

To go bankrupt.

破产

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh