Bản dịch của từ God-daughter trong tiếng Việt

God-daughter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

God-daughter(Noun)

ɡˈɑdtɹˌaʊtɚ
ɡˈɑdtɹˌaʊtɚ
01

Một bé gái hoặc phụ nữ được cha mẹ đỡ đầu (godparent) nhận làm con đỡ đầu; tức là người được chọn làm con tinh thần trong nghi thức đỡ đầu (thường trong nhà thờ hoặc theo phong tục).

A female godchild.

教女

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh