Bản dịch của từ God fearing trong tiếng Việt

God fearing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

God fearing (Phrase)

ɡˈɑd fˈɪɹɨŋ
ɡˈɑd fˈɪɹɨŋ
01

Có thái độ tôn kính, kính sợ và mực thước trước Thiên Chúa; sống theo niềm tin tôn giáo và tránh làm điều trái với giáo lý.

Having a reverent attitude towards God.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh