reverent
Adjective
reverent (Adjective)
/ɹˈɛvɚn̩t/
/ɹˈɛvəɹn̩t/
AI
Ví dụ
Khán giả trang nghiêm nghe diễn giả một cách im lặng.The reverent audience listened to the speaker in silence.
Nghi lễ trang nghiêm tôn vinh truyền thống và giá trị của cộng đồng.The reverent ceremony honored the community's traditions and values.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reverent" là tính từ chỉ sự tôn kính, thể hiện thái độ kính trọng đối với người hoặc điều gì đó đáng kính. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn phạm, sự sử dụng từ này thường gặp trong các ngữ cảnh trang trọng, như trong văn chương hoặc khi nói về các chủ đề tôn giáo, thể hiện sự nghiêm túc và ý thức về giá trị đạo đức.