Anh - Việt

Bản dịch của từ Reverent trong tiếng Việt

reverent

Adjective

reverent (Adjective)

/ɹˈɛvɚn̩t/
/ɹˈɛvəɹn̩t/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy hoặc thể hiện sự tôn kính sâu sắc và trang nghiêm; kính cẩn, kính trọng một cách nghiêm túc và trang trọng.

Feeling or showing deep and solemn respect.

Ví dụ
Khán giả trang nghiêm nghe diễn giả một cách im lặng.The reverent audience listened to the speaker in silence.
Nghi lễ trang nghiêm tôn vinh truyền thống và giá trị của cộng đồng.The reverent ceremony honored the community's traditions and values.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh