Bản dịch của từ Godforsaken place trong tiếng Việt

Godforsaken place

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Godforsaken place(Phrase)

ɡˈɑdfɚkəsnə plˈeɪs
ɡˈɑdfɚkəsnə plˈeɪs
01

Một địa điểm hẻo lánh, xa xôi và khó chịu hoặc bỏ hoang — nơi ít người tới, thiếu tiện nghi và thường có cảm giác cô lập.

A place that is remote isolated and unpleasant.

偏远而荒凉的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh