Anh - Việt

Bản dịch của từ Goffered trong tiếng Việt

goffered

VerbAdjective

goffered (Verb)

/ɡˈɑfɚd/
/ɡˈɑfɚd/
AI

Nghĩa 01

Ép vải thành các nếp gấp nhỏ (nếp li) bằng cách cho vải chạy qua các trục/ống nóng để tạo các nếp trang trí hoặc cấu trúc trên vải.

To press into pintucks or folds as cloth between heated rollers.

Ví dụ
Nhà thiết kế đã tạo nếp cho vải để buổi trình diễn từ thiện.The designer goffered the fabric for the charity fashion show.
Họ đã không tạo nếp cho các vật liệu trong dự án cộng đồng.They did not goffered the materials for the community project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

goffered (Adjective)

/ɡˈɑfɚd/
/ɡˈɑfɚd/
AI

Nghĩa 01

Có họa tiết nổi lên hoặc tạo thành các hàng nhăn/ốp (như những đường gấp hoặc gợn) trên bề mặt vật liệu, khiến bề mặt trông có các dải hoặc hàng nhô lên/xếp nếp.

Having a design of embossed or puckered rows.

Ví dụ
Vải có họa tiết gấp nếp đã thêm sự sang trọng cho trang trí sự kiện.The goffered fabric added elegance to the social event's decor.
Thiệp mời không có họa tiết gấp nếp, điều này khiến nhiều khách thất vọng.The invitations were not goffered, which disappointed many guests.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh