Bản dịch của từ Gogo trong tiếng Việt

Gogo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gogo(Noun)

gˈoʊgoʊ
gˈoʊgˌoʊ
01

Một dây buộc tóc có độ co giãn (thường làm bằng vải bọc chun hoặc bằng chun), dùng để buộc tóc thành đuôi ngựa, búi hoặc kiểu khác.

An elasticated hair band.

一种有弹性的发圈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh