going bankrupt
Verb
going bankrupt (Verb)
/ɡˈoʊɨŋ bˈæŋkɹəpt/
/ɡˈoʊɨŋ bˈæŋkɹəpt/
AI
Ví dụ
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang phá sản do đại dịch.Many small businesses are going bankrupt due to the pandemic.
Công ty không phá sản năm nay, thật may mắn.The company is not going bankrupt this year, thankfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều doanh nghiệp đang phá sản vì tác động kinh tế của đại dịch.Many businesses are going bankrupt due to the pandemic's economic impact.
Công ty không phá sản; nó đang tái cấu trúc thay vào đó.The company is not going bankrupt; it is restructuring instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Gặp khó khăn về tài chính
To fail financially
Ví dụ
Nhiều doanh nghiệp đang phá sản do tác động kinh tế của đại dịch.Many businesses are going bankrupt due to the pandemic's economic impact.
Công ty không phá sản mặc dù gần đây có lỗ.The company is not going bankrupt despite the recent losses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Going bankrupt" là cụm từ chỉ tình trạng tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức không còn khả năng thanh toán các khoản nợ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "bankruptcy" thường gắn liền với quy trình pháp lý chính thức nhằm giải quyết nợ nần, trong khi ở Anh, nó có thể ám chỉ đến những khía cạnh không chính thức hơn của sự thất bại tài chính.