Bản dịch của từ Golfing trong tiếng Việt

Golfing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golfing(Verb)

gˈɔlfɪŋ
gˈɑlfɪŋ
01

Chơi môn golf; tham gia vào hoạt động đánh golf (sử dụng gậy để đánh bóng trên sân golf).

Play golf.

Ví dụ

Dạng động từ của Golfing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Golf

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Golfed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Golfed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Golfs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Golfing

Golfing(Noun)

gˈɔlfɪŋ
gˈɑlfɪŋ
01

Hành động hoặc hoạt động chơi golf — tức là đánh bóng golf trên sân, bao gồm tập luyện và thi đấu golf.

The playing of golf.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ