Anh - Việt

Bản dịch của từ Golfing trong tiếng Việt

golfing

VerbNoun

golfing (Verb)

/gˈɔlfɪŋ/
/gˈɑlfɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Chơi môn golf; tham gia vào hoạt động đánh golf (sử dụng gậy để đánh bóng trên sân golf).

Play golf.

Ví dụ
Tôi thích chơi golf với bạn bè mỗi sáng thứ Bảy.I enjoy golfing with my friends every Saturday morning.
Cô ấy không thích chơi golf trong mùa mưa.She does not like golfing during the rainy season.

Dạng động từ của golfing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

golf

V2

Quá khứ đơn

Past simple

golfed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

golfed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

golfs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

golfing

golfing (Noun)

/gˈɔlfɪŋ/
/gˈɑlfɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc hoạt động chơi golf — tức là đánh bóng golf trên sân, bao gồm tập luyện và thi đấu golf.

The playing of golf.

Ví dụ
Nhiều bạn bè thích chơi golf mỗi cuối tuần tại Riverside Golf Club.Many friends enjoy golfing every weekend at Riverside Golf Club.
Không phải ai cũng quan tâm đến việc chơi golf như một hoạt động xã hội.Not everyone is interested in golfing as a social activity.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh