golfing
golfing (Verb)
Nghĩa 01
Chơi môn golf; tham gia vào hoạt động đánh golf (sử dụng gậy để đánh bóng trên sân golf).
Play golf.
Dạng động từ của golfing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | golf |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | golfed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | golfed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | golfs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | golfing |
golfing (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc hoạt động chơi golf — tức là đánh bóng golf trên sân, bao gồm tập luyện và thi đấu golf.
The playing of golf.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Golfing là một danh từ chỉ hoạt động chơi golf, một môn thể thao đối kháng có nguồn gốc từ Scotland. Người chơi sẽ sử dụng gậy để đánh bóng vào lỗ trên sân golf với ít cú đánh nhất. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh nhưng có sự khác biệt về ngữ điệu và tần suất sử dụng. Ở Anh, "golfing" ít phổ biến hơn so với "playing golf", trong khi ở Mỹ, nó thường được dùng để chỉ hoạt động chơi môn thể thao này một cách thường xuyên hoặc nghiêm túc.