Bản dịch của từ Good looking trong tiếng Việt

Good looking

Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good looking(Phrase)

ɡˈʊdlˌoʊkɨŋ
ɡˈʊdlˌoʊkɨŋ
01

Có vẻ ngoài hấp dẫn.

Having an attractive appearance.

Ví dụ

Good looking(Adjective)

ɡˈʊdlˌoʊkɨŋ
ɡˈʊdlˌoʊkɨŋ
01

Vẻ ngoài hấp dẫn.

Attractive in appearance.

Ví dụ

Dạng tính từ của Good looking (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Good looking

Đẹp trai

More good looking

Đẹp trai hơn

Most good looking

Đẹp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh