Anh - Việt

Bản dịch của từ Good-looking trong tiếng Việt

good-looking

Adjective

good-looking (Adjective)

/ˌɡʊˈdlʊ.kɪŋ/
/ˌɡʊˈdlʊ.kɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một người có ngoại hình hấp dẫn, dễ nhìn.

of a person physically attractive.

Ví dụ
Cô ấy xinh đẹp và luôn nhận được những lời khen về ngoại hình của mình.She is good-looking and always receives compliments on her appearance.
Trong các tình huống xã hội, việc xinh đẹp đôi khi có thể tạo ra lợi thế.In social settings, being good-looking can sometimes create advantages.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

có ngoại hình hấp dẫn hoặc dễ nhìn

physically attractive pleasant to look at

Ví dụ
Nhiều người tham gia khảo sát nói David đẹp trai và thân thiện.Many survey participants say David is good-looking and friendly.
Sarah nói rằng đẹp không phải là điều quan trọng nhất trong đời sống xã hội.Sarah says being good-looking is not most important in social life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có ngoại hình hấp dẫn, dễ nhìn hoặc ưa nhìn.

Physically attractive pleasing to look at

Ví dụ
John ưa nhìn, nhưng lời nói tử tế của anh ấy quan trọng hơn trong các nhóm xã hội.John is good-looking, but his kind speech matters more in social groups.
Ưa nhìn không bảo đảm một người có bạn bè ở trường đại học.Being good-looking does not guarantee friends at university.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của good-looking (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

good-looking

đẹp trai

better-looking

đẹp hơn

best-looking

đẹp nhất

good-looking

đẹp trai

more good-looking

đẹp trai hơn

most good-looking

đẹp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh