good-looking
good-looking (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả một người có ngoại hình hấp dẫn, dễ nhìn.
of a person physically attractive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
có ngoại hình hấp dẫn hoặc dễ nhìn
physically attractive pleasant to look at
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có ngoại hình hấp dẫn, dễ nhìn hoặc ưa nhìn.
Physically attractive pleasing to look at
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của good-looking (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
good-looking đẹp trai | better-looking đẹp hơn | best-looking đẹp nhất |
good-looking đẹp trai | more good-looking đẹp trai hơn | most good-looking đẹp nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "good-looking" là tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả người có ngoại hình hấp dẫn hoặc thu hút. Trong Anh-Mỹ, "good-looking" được sử dụng rộng rãi với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, các từ như "attractive" hoặc "handsome" có thể được ưu tiên hơn trong một số ngữ cảnh. "Good-looking" có thể được áp dụng cho cả nam và nữ, mặc dù đôi khi nó có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn khi nói về phụ nữ.