Bản dịch của từ Goujon trong tiếng Việt

Goujon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goujon(Noun)

gˈudʒn
guʒˈɑŋ
01

Một loại cá da trơn (cá sống ở đáy nước ngọt) giống như cá mè hoặc cá trê nhỏ, thường gọi chung là một loài “mudcat” (cá sống ở môi trường bùn, đáy sông).

A mudcat fish.

泥鳅鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh