Bản dịch của từ Governmental trong tiếng Việt

Governmental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Governmental(Adjective)

gˈʌvɚmɛntl
gʌvɚnmˈɛntl
01

Liên quan đến chính phủ hoặc thuộc về cơ quan nhà nước (những hoạt động, quyết định, tổ chức do chính phủ thực hiện).

Relating to a government.

与政府相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuộc về chính phủ hoặc việc quản lý nhà nước; liên quan đến cơ quan, hoạt động, chính sách của chính quyền.

Relating to governing.

与治理相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Governmental (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Governmental

Chính phủ

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ