governmentally
Adverb
governmentally (Adverb)
/gˈʌvɚmɛnəli/
/gˈʌvɚmɛntəli/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến chính phủ hoặc mang đặc điểm, cách thức của cơ quan chính phủ; theo phương diện hoặc dưới vai trò của chính phủ.
Liên quan đến chính phủ hoặc mang đặc điểm, cách thức của cơ quan chính phủ; theo phương diện hoặc dưới vai trò của chính phủ.
relating to or characteristic of government.
Ví dụ
Chính sách đã được phê duyệt chính phủ vào tháng 3 năm 2023 cho phúc lợi xã hội.The policy was governmentally approved in March 2023 for social welfare.
Dự án không được tài trợ chính phủ, hạn chế khả năng tiếp cận cộng đồng.The project was not governmentally funded, limiting its reach to communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "governmentally" là trạng từ, diễn tả các hành động hoặc tình huống liên quan đến chính phủ, thể hiện cách mà các chính sách, quy định hoặc quyết định được thực hiện bởi các cơ quan nhà nước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau với ngữ nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, “governmentally” thường ít gặp trong văn nói và tập trung vào văn bản chính thức hoặc học thuật.