Bản dịch của từ Gradation trong tiếng Việt
Gradation
Noun

Gradation (Noun)
gɹeidˈeiʃn̩
gɹeidˈeiʃn̩
01
Một thang đo hoặc chuỗi các thay đổi, giai đoạn hoặc mức độ liên tiếp nhau; sự chuyển tiếp từng bước từ trạng thái này sang trạng thái khác.
A scale or series of successive changes, stages, or degrees.
Ví dụ
