graininess
Noun
graininess (Noun)
/ɡɹˈeɪninəs/
/ɡɹˈeɪninəs/
AI
Ví dụ
Độ sần sùi của bức ảnh khiến nó trông cổ điển.The graininess of the photo made it look vintage.
Chất lượng video tuyệt vời, không có sự sần sùi nào nhìn thấy.The video quality was great, with no graininess visible.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Graininess" là danh từ chỉ đặc tính của vật liệu hoặc bề mặt có sự xuất hiện của các hạt nhỏ, thường mang lại cảm giác thô ráp hoặc không mịn màng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nhiếp ảnh, đồ họa, và vật liệu, miêu tả độ sắc nét và chi tiết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "graininess" được sử dụng phổ biến với cùng một ý nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hoặc phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, có thể thấy sự khác nhau nhẹ trong thói quen mô tả.