Bản dịch của từ Granary trong tiếng Việt
Granary

Granary (Noun)
Một kho chứa lúa hoặc ngũ cốc đã được tuốt (tách hạt khỏi thân), dùng để lưu trữ hạt thóc, ngô, lúa mì... nhằm bảo quản và phòng tránh hỏng mốc, thú gây hại.
A storehouse for threshed grain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Granary là một thuật ngữ chỉ nơi lưu trữ ngũ cốc, thường được xây dựng để bảo quản lương thực, đặc biệt là các loại hạt như lúa, ngô và lúa mì. Trong tiếng Anh, từ này được viết giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Ở một số vùng, granary có thể được coi là một phần của hệ thống nông nghiệp bền vững, đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định.
Granary là một thuật ngữ chỉ nơi lưu trữ ngũ cốc, thường được xây dựng để bảo quản lương thực, đặc biệt là các loại hạt như lúa, ngô và lúa mì. Trong tiếng Anh, từ này được viết giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Ở một số vùng, granary có thể được coi là một phần của hệ thống nông nghiệp bền vững, đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định.
