Bản dịch của từ Storehouse trong tiếng Việt
Storehouse

Storehouse (Noun)
The storehouse in our neighborhood holds food for the homeless.
Kho chứa hàng trong khu phố chúng tôi chứa thức ăn cho người vô gia cư.
The local storehouse received donations of clothes and blankets.
Kho chứa hàng địa phương nhận quần áo và chăn từ thiện.
The community storehouse is well-organized and efficiently managed.
Kho chứa hàng cộng đồng được tổ chức tốt và quản lý hiệu quả.
Họ từ
"Storehouse" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ địa điểm hoặc kho chứa hàng hóa, tài sản hoặc thông tin. Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng, ví dụ như "storehouse of knowledge" (kho tri thức). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "storehouse" được sử dụng tương đương, không có sự khác biệt về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "store" có thể được sử dụng nhiều hơn để chỉ cửa hàng bán lẻ, trong khi "storehouse" mang nghĩa chỉ kho chứa hàng hóa chuyên biệt.
Từ "storehouse" xuất phát từ tiếng Anh cổ "stor", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "stora", mang nghĩa là lưu trữ hoặc bảo quản. Tiền tố "house" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "hus", nghĩa là nhà, nơi trú ẩn. Sự kết hợp này hình thành ý nghĩa nơi chứa đựng tài sản hoặc hàng hóa. Qua các thời kỳ, từ này đã được sử dụng để chỉ các kho lưu trữ, gợi nhớ về vai trò thiết yếu trong quản lý và bảo tồn của cải.
Từ "storehouse" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài kiểm tra nghe và nói, nơi các từ vựng hàng ngày được ưu tiên. Tuy nhiên, trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để miêu tả nơi lưu trữ thông tin hoặc vật liệu, chẳng hạn như trong nghiên cứu kho tàng văn bản hoặc dữ liệu. Các tình huống phổ biến liên quan đến từ này bao gồm nghiên cứu về quản lý chuỗi cung ứng và lưu trữ kho hàng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp