Anh - Việt
grandpa
Noun
grandpa (Noun)
/gɹˈæmpˌɑ/
/gɹˈænpˌɑ/
AI
Nghĩa 01
Cha của cha hoặc cha của mẹ; người ông trong gia đình (người lớn tuổi, thường là người thân của con cháu).
One's grandfather.
Ví dụ
Ông tôi luôn kể những câu chuyện về tuổi trẻ của ông.My grandpa always tells stories about his youth.
Chúng tôi đã tổ chức sinh nhật lần thứ 80 của ông tôi vào tuần trước.We celebrated my grandpa's 80th birthday last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của grandpa (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
grandpa | grandpas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grandpa" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ người ông, tức là cha của cha hoặc mẹ. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thân thiết và ấm áp, thể hiện mối quan hệ gia đình. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng, nhưng hình thức phổ biến hơn là "granddad". Cả hai từ đều không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng "granddad" thường mang tính cách gần gũi hơn trong văn nói ở Anh.