Bản dịch của từ Grandfather trong tiếng Việt
Grandfather

Grandfather (Noun)
Cha của bố hoặc cha của mẹ; người đàn ông là ông nội hoặc ông ngoại trong gia đình.
The father of ones father or mother.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "grandfather" chỉ ông nội hoặc ông ngoại của một người, đề cập đến thế hệ trước trong gia đình. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "grandfather" còn có thể đề cập đến những người sáng lập hoặc những người đi trước trong một lĩnh vực nào đó. Phát âm từ này trong cả hai biến thể tiếng Anh đều tương tự nhau.
Từ "grandfather" chỉ ông nội hoặc ông ngoại của một người, đề cập đến thế hệ trước trong gia đình. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "grandfather" còn có thể đề cập đến những người sáng lập hoặc những người đi trước trong một lĩnh vực nào đó. Phát âm từ này trong cả hai biến thể tiếng Anh đều tương tự nhau.
