grandfather
grandfather (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của grandfather (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grandfather |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | grandfathered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | grandfathered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grandfathers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | grandfathering |
grandfather (Noun)
Nghĩa 01
Cha của bố hoặc cha của mẹ; người đàn ông là ông nội hoặc ông ngoại trong gia đình.
The father of ones father or mother.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của grandfather (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
grandfather | grandfathers |
Kết hợp từ của grandfather (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ông nội paternal grandfather | Ông nội của tôi đã dạy tôi cách viết bài luận cho IELTS. My paternal grandfather taught me how to write essays for IELTS. |
ông nội maternal grandfather | Ông nội của tôi luôn khích lệ tôi học tập xuất sắc. My maternal grandfather always encourages me to excel in my studies. |
ông nội yêu thương doting grandfather | Ông nội ân cần luôn mang quà cho cháu The doting grandfather always brings his grandchildren gifts. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grandfather" chỉ ông nội hoặc ông ngoại của một người, đề cập đến thế hệ trước trong gia đình. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "grandfather" còn có thể đề cập đến những người sáng lập hoặc những người đi trước trong một lĩnh vực nào đó. Phát âm từ này trong cả hai biến thể tiếng Anh đều tương tự nhau.
