Bản dịch của từ Grassy field trong tiếng Việt

Grassy field

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grassy field(Adjective)

ɡɹˈæsi fˈild
ɡɹˈæsi fˈild
01

Được che phủ/bao phủ bởi cỏ; có bề mặt là cỏ xanh

Covered with grass.

草地覆盖的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grassy field(Noun)

ɡɹˈæsi fˈild
ɡɹˈæsi fˈild
01

Một khu đất hoặc bãi rộng được phủ đầy cỏ, thường là nơi bằng phẳng hoặc hơi gò, thích hợp để đi dạo, chăn thả gia súc hoặc chơi đùa.

An area of land covered with grass.

草地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh