Anh - Việt
greediness
Noun
greediness (Noun)
/ˈɡri.di.nəs/
/ˈɡri.di.nəs/
AI
Ví dụ
Sự tham lam có thể gây hại cho các mối quan hệ xã hội.Greediness can harm social relationships and create distrust among friends.
Sự tham lam không mang lại hạnh phúc thật sự trong cuộc sống cộng đồng.Greediness does not lead to true happiness in community living.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Greediness" là một danh từ chỉ tính trạng tham lam, thể hiện sự khao khát thái quá muốn sở hữu tài sản, tiền bạc hoặc quyền lực mà không quan tâm đến người khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, từ "greed" (tham lam) thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh thông thường. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách phát âm, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên.