Bản dịch của từ Groovy trong tiếng Việt

Groovy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Groovy(Adjective)

gɹˈuvi
gɹˈuvi
01

Miêu tả điều gì đó hợp mốt, sành điệu và thú vị; tạo cảm giác hấp dẫn, thời thượng.

Fashionable and exciting.

时尚且令人兴奋的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Groovy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Groovy

Groovy

Groovier

Groovier

Grooviest

Grooviest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh