grumpily
Adverb
grumpily (Adverb)
/ɡɹˈʌmpəli/
/ɡɹˈʌmpəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã từ chối tham gia sự kiện xã hội hôm thứ Bảy một cách cáu kỉnh.She grumpily refused to join the social event last Saturday.
Anh ấy không nói một cách cáu kỉnh trong buổi thảo luận nhóm.He did not speak grumpily during the group discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grumpily" (adv) là trạng từ chỉ cách thức thể hiện sự cáu kỉnh hoặc khó chịu, thường liên quan đến những phản ứng tiêu cực trong giao tiếp. Từ này được hình thành từ tính từ "grumpy", có nghĩa là "cáu kỉnh" trong tiếng Anh. Về mặt sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, từ này được sử dụng tương tự ở cả hai vùng, không có sự phân biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa, nhưng trong văn viết, "grumpily" có thể phổ biến hơn trong một số văn cảnh triết lý hoặc văn chương tại Anh.