Bản dịch của từ Sulky trong tiếng Việt

Sulky

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sulky (Adjective)

sˈʌlki
sˈʌlki
01

Tâm trạng khó chịu, hay hờn dỗi, cáu kỉnh và có thái độ không hợp tác hoặc không vui vẻ; thường im lặng, tránh tiếp xúc vì bực mình.

Morose badtempered and resentful refusing to be cooperative or cheerful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sulky (Noun)

sˈʌlki
sˈʌlki
01

Một loại xe ngựa nhỏ, nhẹ, chỉ có hai bánh và chỗ ngồi cho một người, thường dùng trong các cuộc đua ngựa chạy cự ly nhanh (trotting).

A light twowheeled horsedrawn vehicle for one person used chiefly in trotting races.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ