Bản dịch của từ Guan trong tiếng Việt

Guan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guan(Noun)

ɡwɑːn
ɡwɑn
01

Một loài chim lớn sống trên cây rừng nhiệt đới Mỹ Latin.

A large bird that inhabits the trees in the rainforests of Central and South America.

一种生活在美洲热带雨林中树上的大型鸟类。

Ví dụ