Bản dịch của từ Guano trong tiếng Việt
Guano

Guano (Noun)
Phân (chuỗi phân) do chim biển hoặc dơi thải ra, thường được thu gom và dùng làm phân bón vì giàu dinh dưỡng.
The excrement of seabirds and bats used as fertilizer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Guano là một thuật ngữ chỉ phân chim biển hoặc phân dơi, được sử dụng chủ yếu như một loại phân bón tự nhiên do chứa nồng độ cao nitơ, photpho và kali. Phân guano được khai thác chủ yếu từ các đảo không có cây cối, nơi tập trung chim biển. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong các khu vực nhất định, guano có thể được nhắc đến trong bối cảnh liên quan đến nông nghiệp hữu cơ và cải thiện đất trồng.
Guano là một thuật ngữ chỉ phân chim biển hoặc phân dơi, được sử dụng chủ yếu như một loại phân bón tự nhiên do chứa nồng độ cao nitơ, photpho và kali. Phân guano được khai thác chủ yếu từ các đảo không có cây cối, nơi tập trung chim biển. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong các khu vực nhất định, guano có thể được nhắc đến trong bối cảnh liên quan đến nông nghiệp hữu cơ và cải thiện đất trồng.
