Bản dịch của từ Guano trong tiếng Việt

Guano

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guano (Noun)

gwˈɑnoʊ
gwˈɑnoʊ
01

Phân (chuỗi phân) do chim biển hoặc dơi thải ra, thường được thu gom và dùng làm phân bón vì giàu dinh dưỡng.

The excrement of seabirds and bats used as fertilizer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh