guiltily
Adverb
guiltily (Adverb)
/ɡˈɪltɨti/
/ɡˈɪltɨti/
AI
Ví dụ
Cô ấy thừa nhận sai lầm của mình một cách có lỗi tại sự kiện xã hội tuần trước.She guiltily admitted her mistake during the social event last week.
Anh ấy không thú nhận hành động của mình một cách có lỗi tại cuộc họp cộng đồng.He did not guiltily confess his actions at the community meeting.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "guiltily" là trạng từ có nghĩa là thật sự cảm thấy tội lỗi hoặc hối hận về một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng để miêu tả việc một người làm điều gì đó với sự cảm thấy áy náy. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "guiltily" được viết giống nhau và phát âm cũng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, việc thể hiện cảm giác tội lỗi có thể được nhấn mạnh hơn trong các tác phẩm văn học của Anh so với Mỹ.