habituation
Noun
habituation (Noun)
/hˌæbətˈuʃən/
/hˌæbətˈuʃən/
AI
Ví dụ
Việc quen với việc tập thể dục vào buổi sáng sớm của cô ấy rất ấn tượng.Her habituation to early morning exercise routines was impressive.
Việc quen với việc giao tiếp trực tuyến đã tăng lên do đại dịch.The habituation to online communication has increased due to the pandemic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Habituation là một quá trình tâm lý mà ở đó, một cá thể giảm phản ứng đối với một kích thích thường xuyên và lặp đi lặp lại. Quá trình này cho phép cá thể tiết kiệm năng lượng và tập trung vào các kích thích quan trọng hơn. Từ "habituation" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "habituation" có thể được sử dụng để chỉ các phương pháp điều trị tâm lý hoặc giáo dục, liên quan đến việc tạo ra sự thay đổi trong hành vi thông qua việc tiếp xúc lặp lại với các kích thích.