Bản dịch của từ Hairbrush trong tiếng Việt

Hairbrush

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hairbrush(Noun Countable)

hˈɛɹbɹʌʃ
hˈɛɹbɹʌʃ
01

Một dụng cụ có lông hoặc răng dùng để chải, gỡ rối và tạo kiểu tóc.

A brush used for grooming or styling hair.

用于梳理或造型头发的刷子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ